lộng lẫy

- Đẹp rực rỡ : Nhà cửa lộng lẫy.

- lộNG óc Nhức óc vì gió hay tiếng động quá mạnh.


nt. Rực rỡ. Sắc đẹp lộng lẫy.

xem thêm: đẹp, đẹp đẽ, xinh, dễ coi, diễm lệ, lộng lẫy, mĩ lệ



lộng lẫy

lộng lẫy
  • adj
    • luxurious; splendid

 magnificent